đoán phỏng

đoán phỏng

Do chưa có báo cáo chính thức, chúng tôi chỉ có thể đoán phỏng về quy mô của dự án.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ước lượng, suy đoán một cách tương đối dựa trên những thông tin sẵn, không hoàn toàn chắc chắn: Hành động đưa ra một kết luận, một con số hay một dự báo dựa trên sự phán đoán, kinh nghiệm hoặc một số dấu hiệu ban đầu, thay vì dựa trên số liệu chính xác hay bằng chứng đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Do chưa báo cáo chính thức, chúng tôi chỉ có thể đoán phỏng về quy mô của dự án.
    • Anh ấy đoán phỏng rằng chi phí sẽ vào khoảng một trăm triệu đồng.
    • Không thể biết chính xác, tôi chỉ dám đoán phỏng mà thôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ đoán phỏng": Nhấn mạnh rằng điều được nói ra không phải kết luận chắc chắn, chỉ ước lượng.
    • Con số tôi đưa ra chỉ đoán phỏng, cần phải kiểm tra lại.
  • "Đoán phỏng đại khái": Ước lượng một cách chung chung, ước chừng.
    • Anh có thể đoán phỏng đại khái thời gian hoàn thành được không?
Biến thể từ gần giống
  • Phỏng đoán (động từ): Có nghĩa tương tự "đoán phỏng", hành động suy luận, ước lượng dựa trên cơ sở chưa đầy đủ.
    • Đây hoàn toàn phỏng đoán của cá nhân tôi.
  • Ước lượng (động từ): Tính toán, đưa ra một con số gần đúng.
    • Chúng ta cần ước lượng sơ bộ ngân sách trước.
  • Suy đoán (động từ): Suy luận để đi đến một kết luận nào đó.
    • Từ những manh mối đó, cảnh sát bắt đầu suy đoán về thủ phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Phỏng chừng: Ước chừng, ước lượng.
  • Ước chừng: Tính toán, đánh giá một con số hay mức độ gần đúng.
  • Phán đoán: Đưa ra nhận định, kết luận dựa trên suy xét.
Từ trái nghĩa
  • Khẳng định: Xác nhận một cách chắc chắn.
  • Xác định: Chỉ ra một cách rõ ràng, chính xác.
  • Đo đạc: Xác định bằng công cụ, số liệu cụ thể chính xác.
Lưu ý sử dụng
  • "Đoán phỏng" thường được dùng trong các tình huống cần đưa ra ý kiến, con số khi chưa đủ thông tin xác thực. hàm ý một độ không chắc chắn nhất định.
  • Từ này phù hợp với văn nói văn viết thông thường, ít dùng trong các văn bản hành chính hay khoa học đòi hỏi độ chính xác cao.

Từ chứa "đoán phỏng"